裁判官 (さいばんかん) — thẩm phán, quan tòa

さいばんかん thẩm phán
Tần suất #2325 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

saibankan

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thẩm phán
  • quan tòa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.