乾燥 (かんそう) — khô, làm khô, càn táo

かんそう khô
Tần suất #3138 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · transitive/intransitive · suru verb

kansou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khô
  • làm khô
  • càn táo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.