乾く (かわく) — khát, khô
乾く
khát
Tần suất #5353
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ku)
intransitive
kawaku
かわく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かわく[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 乾く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khát
- khô
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
乾く かわく |
乾きます かわきます |
| Present negative |
乾かない かわかない |
乾きません かわきません |
| Past |
乾いた かわいた |
乾きました かわきました |
| Past negative |
乾かなかった かわかなかった |
乾きませんでした かわきませんでした |
| Te-form |
乾いて かわいて |
乾きまして かわきまして |
| Potential |
乾ける かわける |
乾けます かわけます |
| Potential negative |
乾けない かわけない |
乾けません かわけません |