Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

乾く (かわく) — khát, khô

乾かわく khát
Tần suất #5353 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive

kawaku

かわく
Pitch かわく[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 乾く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khát
  • khô

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

乾く

かわく

乾きます

かわきます

Present negative

乾かない

かわかない

乾きません

かわきません

Past

乾いた

かわいた

乾きました

かわきました

Past negative

乾かなかった

かわかなかった

乾きませんでした

かわきませんでした

Te-form

乾いて

かわいて

乾きまして

かわきまして

Potential

乾ける

かわける

乾けます

かわけます

Potential negative

乾けない

かわけない

乾けません

かわけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.