Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

乾杯 (かんぱい) — cạn ly, nâng cốc chúc mừng, càn bôi

乾かん杯ぱい cạn ly
Tần suất #6545 2 ký tự 漢語 kango interjection noun intransitive suru verb

kanpai

かんぱい
Pitch かんぱい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 乾杯

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cạn ly
  • nâng cốc chúc mừng
  • càn bôi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

乾杯する

かんぱいする

乾杯します

かんぱいします

Present negative

乾杯しない

かんぱいしない

乾杯しません

かんぱいしません

Past

乾杯した

かんぱいした

乾杯しました

かんぱいしました

Past negative

乾杯しなかった

かんぱいしなかった

乾杯しませんでした

かんぱいしませんでした

Te-form

乾杯して

かんぱいして

乾杯しまして

かんぱいしまして

Potential

乾杯できる

かんぱいできる

乾杯できます

かんぱいできます

Potential negative

乾杯できない

かんぱいできない

乾杯できません

かんぱいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.