乾杯 (かんぱい) — cạn ly, nâng cốc chúc mừng, càn bôi
乾杯
cạn ly
Tần suất #6545
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). interjection
noun
intransitive
suru verb
kanpai
かんぱい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんぱい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 乾杯
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cạn ly
- nâng cốc chúc mừng
- càn bôi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
乾杯する かんぱいする |
乾杯します かんぱいします |
| Present negative |
乾杯しない かんぱいしない |
乾杯しません かんぱいしません |
| Past |
乾杯した かんぱいした |
乾杯しました かんぱいしました |
| Past negative |
乾杯しなかった かんぱいしなかった |
乾杯しませんでした かんぱいしませんでした |
| Te-form |
乾杯して かんぱいして |
乾杯しまして かんぱいしまして |
| Potential |
乾杯できる かんぱいできる |
乾杯できます かんぱいできます |
| Potential negative |
乾杯できない かんぱいできない |
乾杯できません かんぱいできません |