(かれ) — anh ấy, ông ấy

かれ anh ấy
Tần suất #66 1 ký tự noun

kare

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • anh ấy
  • ông ấy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.