彼氏 (かれし) — bạn trai, anh ấy

かれ bạn trai
Tần suất #4589 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

kareshi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bạn trai
  • anh ấy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.