彼ら (かれら) — họ (nam), bọn họ

かれ họ (nam)
Tần suất #246 2 ký tự pronoun

karera

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • họ (nam)
  • bọn họ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.