彼ら (かれら) — họ (nam), bọn họ
彼ら
họ (nam)
Tần suất #246
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
pronoun
karera
かれら
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かれら[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 彼ら
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- họ (nam)
- bọn họ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- あの 男の 人たちを さして 言う ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).