刈る (かる) — thúc giục, thôi thúc, phi (ngựa)
刈る
thúc giục
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
karu
かる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 刈る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thúc giục
- thôi thúc
- phi (ngựa)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
刈る かる |
刈ります かります |
| Present negative |
刈らない からない |
刈りません かりません |
| Past |
刈った かった |
刈りました かりました |
| Past negative |
刈らなかった からなかった |
刈りませんでした かりませんでした |
| Te-form |
刈って かって |
刈りまして かりまして |
| Potential |
刈れる かれる |
刈れます かれます |
| Potential negative |
刈れない かれない |
刈れません かれません |