Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

刈り込む (かりこむ) — to prune, to trim, to cut back

刈かり込こむ to prune
4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) transitive

karikomu

かりこむ
Post

Ghi nhớ 刈り込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to prune
  • to trim
  • to cut back
  • to clip
  • to reap (a crop) and put into storage
  • to harvest
  • to prune (a manuscript)
  • to cut down

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

刈り込む

かりこむ

刈り込みます

かりこみます

Present negative

刈り込まない

かりこまない

刈り込みません

かりこみません

Past

刈り込んだ

かりこんだ

刈り込みました

かりこみました

Past negative

刈り込まなかった

かりこまなかった

刈り込みませんでした

かりこみませんでした

Te-form

刈り込んで

かりこんで

刈り込みまして

かりこみまして

Potential

刈り込める

かりこめる

刈り込めます

かりこめます

Potential negative

刈り込めない

かりこめない

刈り込めません

かりこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.