刈り込む (かりこむ) — to prune, to trim, to cut back
刈り込む
to prune
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
transitive
karikomu
かりこむ
Ghi nhớ 刈り込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to prune
- to trim
- to cut back
- to clip
- to reap (a crop) and put into storage
- to harvest
- to prune (a manuscript)
- to cut down
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
刈り込む かりこむ |
刈り込みます かりこみます |
| Present negative |
刈り込まない かりこまない |
刈り込みません かりこみません |
| Past |
刈り込んだ かりこんだ |
刈り込みました かりこみました |
| Past negative |
刈り込まなかった かりこまなかった |
刈り込みませんでした かりこみませんでした |
| Te-form |
刈り込んで かりこんで |
刈り込みまして かりこみまして |
| Potential |
刈り込める かりこめる |
刈り込めます かりこめます |
| Potential negative |
刈り込めない かりこめない |
刈り込めません かりこめません |