賢い (かしこい) — thông minh, khôn ngoan

かしこ thông minh
Tần suất #4146 2 ký tự i-adjective

kashikoi

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thông minh
  • khôn ngoan

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.