賢治 (けんじ) — Kenji (tên nam), Hiền Trị
賢治
Kenji (tên nam)
Tần suất #4202
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
kenji
Nghĩa
- Kenji (tên nam)
- Hiền Trị