疲労 (ひろう) — mệt mỏi, kiệt sức, bì lao
疲労
mệt mỏi
Tần suất #4145
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
hirou
ひろう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひろう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 疲労
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mệt mỏi
- kiệt sức
- bì lao
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
疲労する ひろうする |
疲労します ひろうします |
| Present negative |
疲労しない ひろうしない |
疲労しません ひろうしません |
| Past |
疲労した ひろうした |
疲労しました ひろうしました |
| Past negative |
疲労しなかった ひろうしなかった |
疲労しませんでした ひろうしませんでした |
| Te-form |
疲労して ひろうして |
疲労しまして ひろうしまして |
| Potential |
疲労できる ひろうできる |
疲労できます ひろうできます |
| Potential negative |
疲労できない ひろうできない |
疲労できません ひろうできません |