Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

疲労 (ひろう) — mệt mỏi, kiệt sức, bì lao

疲ひ労ろう mệt mỏi
Tần suất #4145 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hirou

ひろう
Pitch ひろう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 疲労

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mệt mỏi
  • kiệt sức
  • bì lao

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

疲労する

ひろうする

疲労します

ひろうします

Present negative

疲労しない

ひろうしない

疲労しません

ひろうしません

Past

疲労した

ひろうした

疲労しました

ひろうしました

Past negative

疲労しなかった

ひろうしなかった

疲労しませんでした

ひろうしませんでした

Te-form

疲労して

ひろうして

疲労しまして

ひろうしまして

Potential

疲労できる

ひろうできる

疲労できます

ひろうできます

Potential negative

疲労できない

ひろうできない

疲労できません

ひろうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.