Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

喝采 (かっさい) — tiếng hoan hô, vỗ tay tán thưởng, 갈채

喝かっ采さい tiếng hoan hô
2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

kassai

かっさい
Pitch かっさい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 喝采

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiếng hoan hô
  • vỗ tay tán thưởng
  • 갈채

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

喝采する

かっさいする

喝采します

かっさいします

Present negative

喝采しない

かっさいしない

喝采しません

かっさいしません

Past

喝采した

かっさいした

喝采しました

かっさいしました

Past negative

喝采しなかった

かっさいしなかった

喝采しませんでした

かっさいしませんでした

Te-form

喝采して

かっさいして

喝采しまして

かっさいしまして

Potential

喝采できる

かっさいできる

喝采できます

かっさいできます

Potential negative

喝采できない

かっさいできない

喝采できません

かっさいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.