喝采 (かっさい) — tiếng hoan hô, vỗ tay tán thưởng, 갈채
喝采
tiếng hoan hô
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
kassai
かっさい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かっさい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 喝采
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiếng hoan hô
- vỗ tay tán thưởng
- 갈채
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
喝采する かっさいする |
喝采します かっさいします |
| Present negative |
喝采しない かっさいしない |
喝采しません かっさいしません |
| Past |
喝采した かっさいした |
喝采しました かっさいしました |
| Past negative |
喝采しなかった かっさいしなかった |
喝采しませんでした かっさいしませんでした |
| Te-form |
喝采して かっさいして |
喝采しまして かっさいしまして |
| Potential |
喝采できる かっさいできる |
喝采できます かっさいできます |
| Potential negative |
喝采できない かっさいできない |
喝采できません かっさいできません |