Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

恐喝 (きょうかつ) — blackmail, extortion, threat (to extort money)

恐きょう喝かつ blackmail
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyoukatsu

きょうかつ
Post

Ghi nhớ 恐喝

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • blackmail
  • extortion
  • threat (to extort money)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

恐喝する

きょうかつする

恐喝します

きょうかつします

Present negative

恐喝しない

きょうかつしない

恐喝しません

きょうかつしません

Past

恐喝した

きょうかつした

恐喝しました

きょうかつしました

Past negative

恐喝しなかった

きょうかつしなかった

恐喝しませんでした

きょうかつしませんでした

Te-form

恐喝して

きょうかつして

恐喝しまして

きょうかつしまして

Potential

恐喝できる

きょうかつできる

恐喝できます

きょうかつできます

Potential negative

恐喝できない

きょうかつできない

恐喝できません

きょうかつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.