(かたち) — hình dáng, hình dạng, hình

かたち hình dáng
Tần suất #480 Lớp 2 1 ký tự noun

katachi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hình dáng
  • hình dạng
  • hình

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.