形成 (けいせい) — hình thành, tạo thành, hình thành

けいせい hình thành
Tần suất #1359 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

keisei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hình thành
  • tạo thành
  • hình thành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.