Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

形成 (けいせい) — hình thành, tạo thành, hình thành

形けい成せい hình thành
Tần suất #1359 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

keisei

けいせい
Pitch けいせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 形成

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hình thành
  • tạo thành
  • hình thành

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ばらばらの ものが まとまって、かたちが できる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

形成する

けいせいする

形成します

けいせいします

Present negative

形成しない

けいせいしない

形成しません

けいせいしません

Past

形成した

けいせいした

形成しました

けいせいしました

Past negative

形成しなかった

けいせいしなかった

形成しませんでした

けいせいしませんでした

Te-form

形成して

けいせいして

形成しまして

けいせいしまして

Potential

形成できる

けいせいできる

形成できます

けいせいできます

Potential negative

形成できない

けいせいできない

形成できません

けいせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.