形成 (けいせい) — hình thành, tạo thành, hình thành
形成
hình thành
Tần suất #1359
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
keisei
けいせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けいせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 形成
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hình thành
- tạo thành
- hình thành
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ばらばらの ものが まとまって、かたちが できる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
形成する けいせいする |
形成します けいせいします |
| Present negative |
形成しない けいせいしない |
形成しません けいせいしません |
| Past |
形成した けいせいした |
形成しました けいせいしました |
| Past negative |
形成しなかった けいせいしなかった |
形成しませんでした けいせいしませんでした |
| Te-form |
形成して けいせいして |
形成しまして けいせいしまして |
| Potential |
形成できる けいせいできる |
形成できます けいせいできます |
| Potential negative |
形成できない けいせいできない |
形成できません けいせいできません |