(ぐん) — quân đội, quân

ぐん quân đội
Tần suất #478 Lớp 4 1 ký tự noun

gun

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quân đội
  • quân

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.