(かて) — lương thực, lương thảo

かて lương thực
Tần suất #7179 1 ký tự noun

kate

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lương thực
  • lương thảo

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.