進め方 (すすめかた) — cách tiến hành, phương thức triển khai
進め方
cách tiến hành
Ghi nhớ 進め方
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cách tiến hành
- phương thức triển khai
Usage examples
-
生産方式とは、物を作るための仕事の進め方です。
Seisan houshiki to wa, mono o tsukuru tame no shigoto no susumekata desu.
A production system is a way of organizing work to make things.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る