すれ違う (すれちがう) — lướt qua nhau, đi ngang qua mà không gặp
すれ違う
lướt qua nhau
Tần suất #7180
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
godan verb (-u) · intransitive
Từ loại (JMdict: v5u, vi)
surechigau
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すれちがう[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- lướt qua nhau
- đi ngang qua mà không gặp