すれ違う (すれちがう) — lướt qua nhau, đi ngang qua mà không gặp
すれ違う
lướt qua nhau
Tần suất #7180
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
godan verb (-u)
intransitive
surechigau
すれちがう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すれちがう[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ すれ違う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lướt qua nhau
- đi ngang qua mà không gặp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
すれ違う すれちがう |
すれ違います すれちがいます |
| Present negative |
すれ違わない すれちがわない |
すれ違いません すれちがいません |
| Past |
すれ違った すれちがった |
すれ違いました すれちがいました |
| Past negative |
すれ違わなかった すれちがわなかった |
すれ違いませんでした すれちがいませんでした |
| Te-form |
すれ違って すれちがって |
すれ違いまして すれちがいまして |
| Potential |
すれ違える すれちがえる |
すれ違えます すれちがえます |
| Potential negative |
すれ違えない すれちがえない |
すれ違えません すれちがえません |