すれ違う (すれちがう) — lướt qua nhau, đi ngang qua mà không gặp

すれちが lướt qua nhau
Tần suất #7180 4 ký tự godan verb (-u) · intransitive

surechigau

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lướt qua nhau
  • đi ngang qua mà không gặp

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.