Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

飼う (かう) — nuôi, chăn nuôi

飼かう nuôi
Tần suất #3293 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-u) transitive

kau

かう
Pitch かう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 飼う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nuôi
  • chăn nuôi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

飼う

かう

飼います

かいます

Present negative

飼わない

かわない

飼いません

かいません

Past

飼った

かった

飼いました

かいました

Past negative

飼わなかった

かわなかった

飼いませんでした

かいませんでした

Te-form

飼って

かって

飼いまして

かいまして

Potential

飼える

かえる

飼えます

かえます

Potential negative

飼えない

かえない

飼えません

かえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.