飼う (かう) — nuôi, chăn nuôi

nuôi
Tần suất #3293 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-u) · transitive

kau

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nuôi
  • chăn nuôi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.