飼う (かう) — nuôi, chăn nuôi
飼う
nuôi
Tần suất #3293
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-u)
transitive
kau
かう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かう[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 飼う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nuôi
- chăn nuôi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
飼う かう |
飼います かいます |
| Present negative |
飼わない かわない |
飼いません かいません |
| Past |
飼った かった |
飼いました かいました |
| Past negative |
飼わなかった かわなかった |
飼いませんでした かいませんでした |
| Te-form |
飼って かって |
飼いまして かいまして |
| Potential |
飼える かえる |
飼えます かえます |
| Potential negative |
飼えない かえない |
飼えません かえません |