付き合い (つきあい) — giao tiếp, quan hệ, kết giao

giao tiếp
Tần suất #3294 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago noun

tsukiai

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giao tiếp
  • quan hệ
  • kết giao

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.