Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

飼育 (しいく) — chăn nuôi, nuôi dưỡng, tự dục

飼し育いく chăn nuôi
Tần suất #5615 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shiiku

しいく
Pitch しいく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 飼育

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chăn nuôi
  • nuôi dưỡng
  • tự dục

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

飼育する

しいくする

飼育します

しいくします

Present negative

飼育しない

しいくしない

飼育しません

しいくしません

Past

飼育した

しいくした

飼育しました

しいくしました

Past negative

飼育しなかった

しいくしなかった

飼育しませんでした

しいくしませんでした

Te-form

飼育して

しいくして

飼育しまして

しいくしまして

Potential

飼育できる

しいくできる

飼育できます

しいくできます

Potential negative

飼育できない

しいくできない

飼育できません

しいくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.