飼育 (しいく) — chăn nuôi, nuôi dưỡng, tự dục

いく chăn nuôi
Tần suất #5615 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shiiku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chăn nuôi
  • nuôi dưỡng
  • tự dục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.