飼育 (しいく) — chăn nuôi, nuôi dưỡng, tự dục
飼育
chăn nuôi
Tần suất #5615
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shiiku
しいく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しいく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 飼育
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chăn nuôi
- nuôi dưỡng
- tự dục
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
飼育する しいくする |
飼育します しいくします |
| Present negative |
飼育しない しいくしない |
飼育しません しいくしません |
| Past |
飼育した しいくした |
飼育しました しいくしました |
| Past negative |
飼育しなかった しいくしなかった |
飼育しませんでした しいくしませんでした |
| Te-form |
飼育して しいくして |
飼育しまして しいくしまして |
| Potential |
飼育できる しいくできる |
飼育できます しいくできます |
| Potential negative |
飼育できない しいくできない |
飼育できません しいくできません |