Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

飾る (かざる) — trang trí, tô điểm

飾かざる trang trí
Tần suất #2578 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

kazaru

かざる
Pitch かざる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 飾る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trang trí
  • tô điểm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

飾る

かざる

飾ります

かざります

Present negative

飾らない

かざらない

飾りません

かざりません

Past

飾った

かざった

飾りました

かざりました

Past negative

飾らなかった

かざらなかった

飾りませんでした

かざりませんでした

Te-form

飾って

かざって

飾りまして

かざりまして

Potential

飾れる

かざれる

飾れます

かざれます

Potential negative

飾れない

かざれない

飾れません

かざれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.