飾る (かざる) — trang trí, tô điểm

かざ trang trí
Tần suất #2578 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

kazaru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trang trí
  • tô điểm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.