Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

粉飾 (ふんしょく) — sự tô vẽ, sự gian lận sổ sách, phấn sức

粉ふん飾しょく sự tô vẽ
Tần suất #8490 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

funshoku

ふんしょく
Pitch ふんしょく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 粉飾

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự tô vẽ
  • sự gian lận sổ sách
  • phấn sức

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

粉飾する

ふんしょくする

粉飾します

ふんしょくします

Present negative

粉飾しない

ふんしょくしない

粉飾しません

ふんしょくしません

Past

粉飾した

ふんしょくした

粉飾しました

ふんしょくしました

Past negative

粉飾しなかった

ふんしょくしなかった

粉飾しませんでした

ふんしょくしませんでした

Te-form

粉飾して

ふんしょくして

粉飾しまして

ふんしょくしまして

Potential

粉飾できる

ふんしょくできる

粉飾できます

ふんしょくできます

Potential negative

粉飾できない

ふんしょくできない

粉飾できません

ふんしょくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.