粉飾 (ふんしょく) — sự tô vẽ, sự gian lận sổ sách, phấn sức
粉飾
sự tô vẽ
Tần suất #8490
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
funshoku
ふんしょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふんしょく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 粉飾
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự tô vẽ
- sự gian lận sổ sách
- phấn sức
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
粉飾する ふんしょくする |
粉飾します ふんしょくします |
| Present negative |
粉飾しない ふんしょくしない |
粉飾しません ふんしょくしません |
| Past |
粉飾した ふんしょくした |
粉飾しました ふんしょくしました |
| Past negative |
粉飾しなかった ふんしょくしなかった |
粉飾しませんでした ふんしょくしませんでした |
| Te-form |
粉飾して ふんしょくして |
粉飾しまして ふんしょくしまして |
| Potential |
粉飾できる ふんしょくできる |
粉飾できます ふんしょくできます |
| Potential negative |
粉飾できない ふんしょくできない |
粉飾できません ふんしょくできません |