装飾 (そうしょく) — trang trí, trang sức, đồ trang trí

そうしょく trang trí
Tần suất #5374 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

soushoku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trang trí
  • trang sức
  • đồ trang trí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.