毛糸 (けいと) — sợi len, len

いと sợi len
Lớp 2 2 ký tự 和語 wago no-adjective

keito

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sợi len
  • len

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.