金糸 (きんし) — chỉ vàng, kim tuyến

きん chỉ vàng
Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

kinshi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chỉ vàng
  • kim tuyến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.