育毛 (いくもう) — mọc tóc, dưỡng tóc
育毛
mọc tóc
Tần suất #9984
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
ikumou
いくもう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いくもう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 育毛
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mọc tóc
- dưỡng tóc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
育毛する いくもうする |
育毛します いくもうします |
| Present negative |
育毛しない いくもうしない |
育毛しません いくもうしません |
| Past |
育毛した いくもうした |
育毛しました いくもうしました |
| Past negative |
育毛しなかった いくもうしなかった |
育毛しませんでした いくもうしませんでした |
| Te-form |
育毛して いくもうして |
育毛しまして いくもうしまして |
| Potential |
育毛できる いくもうできる |
育毛できます いくもうできます |
| Potential negative |
育毛できない いくもうできない |
育毛できません いくもうできません |