Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

きちんと (きちんと) — properly, accurately, exactly

きちんと properly
Tần suất #1504 Lớp 3 4 ký tự adverb suru verb

kichinto

きちんと
Post

Ghi nhớ きちんと

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • properly
  • accurately
  • exactly

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 正(ただ)しく、ていねいに する ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

きちんとする

きちんとします

Present negative

きちんとしない

きちんとしません

Past

きちんとした

きちんとしました

Past negative

きちんとしなかった

きちんとしませんでした

Te-form

きちんとして

きちんとしまして

Potential

きちんとできる

きちんとできます

Potential negative

きちんとできない

きちんとできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.