きちんと (きちんと) — properly, accurately, exactly
きちんと
properly
Ghi nhớ きちんと
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- properly
- accurately
- exactly
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 正しく、ていねいに する ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
ある朝、春は弁当のふたがきちんと閉まらないことに気づきました。
Aru asa, haru wa bentou no futa ga kichinto shimaranai koto ni kizukimashita.
One morning, Haru noticed that the bento lid did not close properly.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
きちんとする |
きちんとします |
| Present negative |
きちんとしない |
きちんとしません |
| Past |
きちんとした |
きちんとしました |
| Past negative |
きちんとしなかった |
きちんとしませんでした |
| Te-form |
きちんとして |
きちんとしまして |
| Potential |
きちんとできる |
きちんとできます |
| Potential negative |
きちんとできない |
きちんとできません |