買い物 (かいもの) — mua sắm, đi chợ
買い物
mua sắm
Tần suất #1505
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
intransitive
suru verb
kaimono
かいもの
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいもの[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 買い物
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mua sắm
- đi chợ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- お店で おかねを はらって、ものを もらう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
買い物する かいものする |
買い物します かいものします |
| Present negative |
買い物しない かいものしない |
買い物しません かいものしません |
| Past |
買い物した かいものした |
買い物しました かいものしました |
| Past negative |
買い物しなかった かいものしなかった |
買い物しませんでした かいものしませんでした |
| Te-form |
買い物して かいものして |
買い物しまして かいものしまして |
| Potential |
買い物できる かいものできる |
買い物できます かいものできます |
| Potential negative |
買い物できない かいものできない |
買い物できません かいものできません |