買い物 (かいもの) — mua sắm, đi chợ

もの mua sắm
Tần suất #1505 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun · intransitive · suru verb

kaimono

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mua sắm
  • đi chợ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.