Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

買い物 (かいもの) — mua sắm, đi chợ

買かい物もの mua sắm
Tần suất #1505 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun intransitive suru verb

kaimono

かいもの
Pitch かいもの[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 買い物

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mua sắm
  • đi chợ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. お店(みせ)で おかねを はらって、ものを もらう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

買い物する

かいものする

買い物します

かいものします

Present negative

買い物しない

かいものしない

買い物しません

かいものしません

Past

買い物した

かいものした

買い物しました

かいものしました

Past negative

買い物しなかった

かいものしなかった

買い物しませんでした

かいものしませんでした

Te-form

買い物して

かいものして

買い物しまして

かいものしまして

Potential

買い物できる

かいものできる

買い物できます

かいものできます

Potential negative

買い物できない

かいものできない

買い物できません

かいものできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.