Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

きちっと (きちっと) — properly, accurately, exactly

きちっと properly
Tần suất #6440 Lớp 5 4 ký tự adverb suru verb

kichitto

きちっと
Post

Ghi nhớ きちっと

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • properly
  • accurately
  • exactly

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

きちっとする

きちっとします

Present negative

きちっとしない

きちっとしません

Past

きちっとした

きちっとしました

Past negative

きちっとしなかった

きちっとしませんでした

Te-form

きちっとして

きちっとしまして

Potential

きちっとできる

きちっとできます

Potential negative

きちっとできない

きちっとできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.