きちっと (きちっと) — properly, accurately, exactly
きちっと
properly
Ghi nhớ きちっと
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- properly
- accurately
- exactly
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
きちっとする |
きちっとします |
| Present negative |
きちっとしない |
きちっとしません |
| Past |
きちっとした |
きちっとしました |
| Past negative |
きちっとしなかった |
きちっとしませんでした |
| Te-form |
きちっとして |
きちっとしまして |
| Potential |
きちっとできる |
きちっとできます |
| Potential negative |
きちっとできない |
きちっとできません |