彩 (いろどり) — sự phối màu, tô màu, thái sắc
彩
sự phối màu
Tần suất #6441
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
Part of speech unclassified
irodori
いろどり
Ghi nhớ 彩
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự phối màu
- tô màu
- thái sắc