きれる (きれる) — to break, to snap, to be cut
きれる
to break
Ghi nhớ きれる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to break
- to snap
- to be cut
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
きれる |
きれます |
| Present negative |
きれない |
きれません |
| Past |
きれた |
きれました |
| Past negative |
きれなかった |
きれませんでした |
| Te-form |
きれて |
きれまして |
| Potential |
きれられる |
きれられます |
| Potential negative |
きれられない |
きれられません |