Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

きれる (きれる) — to break, to snap, to be cut

きれる to break
Tần suất #2993 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb intransitive

kireru

きれる
Post

Ghi nhớ きれる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to break
  • to snap
  • to be cut

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

きれる

きれます

Present negative

きれない

きれません

Past

きれた

きれました

Past negative

きれなかった

きれませんでした

Te-form

きれて

きれまして

Potential

きれられる

きれられます

Potential negative

きれられない

きれられません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.