Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

増大 (ぞうだい) — tăng lên, gia tăng, tăng đại

増ぞう大だい tăng lên
Tần suất #2992 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

zoudai

ぞうだい
Pitch ぞうだい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 増大

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tăng lên
  • gia tăng
  • tăng đại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

増大する

ぞうだいする

増大します

ぞうだいします

Present negative

増大しない

ぞうだいしない

増大しません

ぞうだいしません

Past

増大した

ぞうだいした

増大しました

ぞうだいしました

Past negative

増大しなかった

ぞうだいしなかった

増大しませんでした

ぞうだいしませんでした

Te-form

増大して

ぞうだいして

増大しまして

ぞうだいしまして

Potential

増大できる

ぞうだいできる

増大できます

ぞうだいできます

Potential negative

増大できない

ぞうだいできない

増大できません

ぞうだいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.