鍛える (きたえる) — rèn luyện, tôi luyện, rèn

きたえる rèn luyện
Tần suất #4248 3 ký tự ichidan verb · transitive

kitaeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rèn luyện
  • tôi luyện
  • rèn

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.