鍛える (きたえる) — rèn luyện, tôi luyện, rèn
鍛える
rèn luyện
Tần suất #4248
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
kitaeru
きたえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きたえる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 鍛える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rèn luyện
- tôi luyện
- rèn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
鍛える きたえる |
鍛えます きたえます |
| Present negative |
鍛えない きたえない |
鍛えません きたえません |
| Past |
鍛えた きたえた |
鍛えました きたえました |
| Past negative |
鍛えなかった きたえなかった |
鍛えませんでした きたえませんでした |
| Te-form |
鍛えて きたえて |
鍛えまして きたえまして |
| Potential |
鍛えられる きたえられる |
鍛えられます きたえられます |
| Potential negative |
鍛えられない きたえられない |
鍛えられません きたえられません |