Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

鍛える (きたえる) — rèn luyện, tôi luyện, rèn

鍛きたえる rèn luyện
Tần suất #4248 3 ký tự ichidan verb transitive

kitaeru

きたえる
Pitch きたえる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 鍛える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rèn luyện
  • tôi luyện
  • rèn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

鍛える

きたえる

鍛えます

きたえます

Present negative

鍛えない

きたえない

鍛えません

きたえません

Past

鍛えた

きたえた

鍛えました

きたえました

Past negative

鍛えなかった

きたえなかった

鍛えませんでした

きたえませんでした

Te-form

鍛えて

きたえて

鍛えまして

きたえまして

Potential

鍛えられる

きたえられる

鍛えられます

きたえられます

Potential negative

鍛えられない

きたえられない

鍛えられません

きたえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.