Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

鍛錬 (たんれん) — rèn luyện, tôi luyện, đoàn luyện

鍛たん錬れん rèn luyện
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tanren

たんれん
Pitch たんれん[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 鍛錬

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rèn luyện
  • tôi luyện
  • đoàn luyện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

鍛錬する

たんれんする

鍛錬します

たんれんします

Present negative

鍛錬しない

たんれんしない

鍛錬しません

たんれんしません

Past

鍛錬した

たんれんした

鍛錬しました

たんれんしました

Past negative

鍛錬しなかった

たんれんしなかった

鍛錬しませんでした

たんれんしませんでした

Te-form

鍛錬して

たんれんして

鍛錬しまして

たんれんしまして

Potential

鍛錬できる

たんれんできる

鍛錬できます

たんれんできます

Potential negative

鍛錬できない

たんれんできない

鍛錬できません

たんれんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.