鍛錬 (たんれん) — rèn luyện, tôi luyện, đoàn luyện
鍛錬
rèn luyện
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tanren
たんれん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たんれん[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 鍛錬
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rèn luyện
- tôi luyện
- đoàn luyện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
鍛錬する たんれんする |
鍛錬します たんれんします |
| Present negative |
鍛錬しない たんれんしない |
鍛錬しません たんれんしません |
| Past |
鍛錬した たんれんした |
鍛錬しました たんれんしました |
| Past negative |
鍛錬しなかった たんれんしなかった |
鍛錬しませんでした たんれんしませんでした |
| Te-form |
鍛錬して たんれんして |
鍛錬しまして たんれんしまして |
| Potential |
鍛錬できる たんれんできる |
鍛錬できます たんれんできます |
| Potential negative |
鍛錬できない たんれんできない |
鍛錬できません たんれんできません |