この頃 (このごろ) — dạo này, gần đây, thời nay

このごろ dạo này
Tần suất #4249 3 ký tự noun

konogoro

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dạo này
  • gần đây
  • thời nay

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.