Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

零れる (こぼれる) — to peek through, to become visible (although normally not), to escape (of a smile, tear, etc.)

零こぼれる to peek through
3 ký tự ichidan verb intransitive

koboreru

こぼれる
Post

Ghi nhớ 零れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to peek through
  • to become visible (although normally not)
  • to escape (of a smile, tear, etc.)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

零れる

こぼれる

零れます

こぼれます

Present negative

零れない

こぼれない

零れません

こぼれません

Past

零れた

こぼれた

零れました

こぼれました

Past negative

零れなかった

こぼれなかった

零れませんでした

こぼれませんでした

Te-form

零れて

こぼれて

零れまして

こぼれまして

Potential

零れられる

こぼれられる

零れられます

こぼれられます

Potential negative

零れられない

こぼれられない

零れられません

こぼれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.