零れる (こぼれる) — to peek through, to become visible (although normally not), to escape (of a smile, tear, etc.)
零れる
to peek through
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
koboreru
こぼれる
Ghi nhớ 零れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to peek through
- to become visible (although normally not)
- to escape (of a smile, tear, etc.)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
零れる こぼれる |
零れます こぼれます |
| Present negative |
零れない こぼれない |
零れません こぼれません |
| Past |
零れた こぼれた |
零れました こぼれました |
| Past negative |
零れなかった こぼれなかった |
零れませんでした こぼれませんでした |
| Te-form |
零れて こぼれて |
零れまして こぼれまして |
| Potential |
零れられる こぼれられる |
零れられます こぼれられます |
| Potential negative |
零れられない こぼれられない |
零れられません こぼれられません |