濃い (こい) — đậm, đặc, sánh

đậm
Tần suất #2472 2 ký tự i-adjective

koi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đậm
  • đặc
  • sánh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.