濃度 (のうど) — nồng độ

のう nồng độ
Tần suất #4958 2 ký tự 漢語 kango noun

noudo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nồng độ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.