Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

当てる (あてる) — đánh trúng, áp vào, đoán

当あてる đánh trúng
Tần suất #2473 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb transitive

ateru

あてる
Pitch あてる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 当てる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đánh trúng
  • áp vào
  • đoán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

当てる

あてる

当てます

あてます

Present negative

当てない

あてない

当てません

あてません

Past

当てた

あてた

当てました

あてました

Past negative

当てなかった

あてなかった

当てませんでした

あてませんでした

Te-form

当てて

あてて

当てまして

あてまして

Potential

当てられる

あてられる

当てられます

あてられます

Potential negative

当てられない

あてられない

当てられません

あてられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.