当てる (あてる) — đánh trúng, áp vào, đoán
当てる
đánh trúng
Tần suất #2473
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
ichidan verb
transitive
ateru
あてる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あてる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 当てる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đánh trúng
- áp vào
- đoán
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
当てる あてる |
当てます あてます |
| Present negative |
当てない あてない |
当てません あてません |
| Past |
当てた あてた |
当てました あてました |
| Past negative |
当てなかった あてなかった |
当てませんでした あてませんでした |
| Te-form |
当てて あてて |
当てまして あてまして |
| Potential |
当てられる あてられる |
当てられます あてられます |
| Potential negative |
当てられない あてられない |
当てられません あてられません |