ここら (ここら) — around here, hereabouts
ここら
around here
Ghi nhớ ここら
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- around here
- hereabouts