快い (こころよい) — dễ chịu, thoải mái

こころよ dễ chịu
Lớp 5 2 ký tự i-adjective

kokoroyoi

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dễ chịu
  • thoải mái

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.