明快 (めいかい) — rõ ràng, minh bạch, minh khoái

めいかい rõ ràng
Tần suất #6769 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

meikai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rõ ràng
  • minh bạch
  • minh khoái

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.