不快 (ふかい) — khó chịu, bất khoái, không thoải mái

かい khó chịu
Tần suất #4039 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

fukai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khó chịu
  • bất khoái
  • không thoải mái

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.