困る (こまる) — bối rối, khốn đốn

こま bối rối
Tần suất #703 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

komaru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bối rối
  • khốn đốn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.