困る (こまる) — bối rối, khốn đốn
困る
bối rối
Tần suất #703
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
komaru
こまる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こまる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 困る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bối rối
- khốn đốn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- どう したら いいか わからず、くるしい 気もちに なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
困っている人の話も聞きます。
Komatte iru hito no hanashi mo kikimasu.
Also listen to the people who are having difficulties.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (5) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
困る こまる |
困ります こまります |
| Present negative |
困らない こまらない |
困りません こまりません |
| Past |
困った こまった |
困りました こまりました |
| Past negative |
困らなかった こまらなかった |
困りませんでした こまりませんでした |
| Te-form |
困って こまって |
困りまして こまりまして |
| Potential |
困れる こまれる |
困れます こまれます |
| Potential negative |
困れない こまれない |
困れません こまれません |