Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

困る (こまる) — bối rối, khốn đốn

困こまる bối rối
Tần suất #703 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

komaru

こまる
Pitch こまる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 困る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bối rối
  • khốn đốn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. どう したら いいか わからず、くるしい 気(き)もちに なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (5) +more (5)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

困る

こまる

困ります

こまります

Present negative

困らない

こまらない

困りません

こまりません

Past

困った

こまった

困りました

こまりました

Past negative

困らなかった

こまらなかった

困りませんでした

こまりませんでした

Te-form

困って

こまって

困りまして

こまりまして

Potential

困れる

こまれる

困れます

こまれます

Potential negative

困れない

こまれない

困れません

こまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.