額 (がく) — số tiền, trán, khung tranh
額
số tiền
Tần suất #702
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
1 ký tự
noun
gaku
がく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
がく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 額
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- số tiền
- trán
- khung tranh
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- お金が どれだけ あるかの かず。
- 絵や 字を 入れて かべに かける わく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).