困惑 (こんわく) — bối rối, khốn hoặc, lúng túng
困惑
bối rối
Tần suất #7761
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
konwaku
こんわく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こんわく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 困惑
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bối rối
- khốn hoặc
- lúng túng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
困惑する こんわくする |
困惑します こんわくします |
| Present negative |
困惑しない こんわくしない |
困惑しません こんわくしません |
| Past |
困惑した こんわくした |
困惑しました こんわくしました |
| Past negative |
困惑しなかった こんわくしなかった |
困惑しませんでした こんわくしませんでした |
| Te-form |
困惑して こんわくして |
困惑しまして こんわくしまして |
| Potential |
困惑できる こんわくできる |
困惑できます こんわくできます |
| Potential negative |
困惑できない こんわくできない |
困惑できません こんわくできません |