コメント (こめんと) — comment
コメント
comment
Ghi nhớ コメント
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- comment
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある ことに ついて 言う、みじかい かんがえ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
こめんとする |
こめんとします |
| Present negative |
こめんとしない |
こめんとしません |
| Past |
こめんとした |
こめんとしました |
| Past negative |
こめんとしなかった |
こめんとしませんでした |
| Te-form |
こめんとして |
こめんとしまして |
| Potential |
こめんとできる |
こめんとできます |
| Potential negative |
こめんとできない |
こめんとできません |