Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

コメント (こめんと) — comment

コメント comment
Tần suất #164 Lớp 2 4 ký tự noun suru verb intransitive transitive

komento

こめんと
Post

Ghi nhớ コメント

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • comment

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ある ことに ついて 言(い)う、みじかい かんがえ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

こめんとする

こめんとします

Present negative

こめんとしない

こめんとしません

Past

こめんとした

こめんとしました

Past negative

こめんとしなかった

こめんとしませんでした

Te-form

こめんとして

こめんとしまして

Potential

こめんとできる

こめんとできます

Potential negative

こめんとできない

こめんとできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.